central office

central office

The manager works in the central office of the company.

Định nghĩa

Danh từ: - Trụ sở chính, văn phòng trung tâm: "central office" văn phòng đóng vai trò trung tâm hành chính của một doanh nghiệp, tổ chức. Từ này thường được dùngdạng số nhiều (central offices) nhưng vẫn giữ nguyên nghĩa.

dụ sử dụng
  • (Văn phòng trung tâm của công ty được đặt tại Thành phố Hồ Chí Minh.)
  • (Tất cả các quyết định quan trọng đều được đưa ra tại trụ sở chính.)
  • (Nhiều công ty trụ sở chính tại New York.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to report to the central office": báo cáo về văn phòng trung tâm.
    • Branch managers must report to the central office every quarter. (Các quản lý chi nhánh phải báo cáo về văn phòng trung tâm mỗi quý.)
  • "central office staff": đội ngũ nhân viên tại trụ sở chính.
    • The central office staff handles human resources and accounting. (Đội ngũ nhân viên tại trụ sở chính xử lý nhân sự kế toán.)
Biến thể từ gần giống
  • Headquarters (n): trụ sở chính (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
    • The company's headquarters is in Hanoi. (Trụ sở chính của công ty Nội.)
  • Main office (n): văn phòng chính (từ gần nghĩa).
    • The main office is closed on weekends. (Văn phòng chính đóng cửa vào cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Head office: văn phòng đầu não.
  • Corporate office: văn phòng công ty mẹ.
  • Administrative center: trung tâm hành chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "central office". Tuy nhiên:
  • "to set up a central office": thành lập một văn phòng trung tâm.
    • They plan to set up a central office in Da Nang. (Họ dự định thành lập một văn phòng trung tâm tại Đà Nẵng.)
Thành ngữ liên quan
  • "the hub of the wheel": trung tâm của mọi hoạt động (ẩn dụ cho vai trò của central office).
    • The central office is the hub of the wheel for the entire organization. (Văn phòng trung tâm trung tâm của mọi hoạt động cho toàn bộ tổ chức.)